Giá bán: 575.000 đ
Thông số kỹ thuật:
- Tự động nhận biết đối tượng cần đo và thang đo.
- DC voltage (V) : 600V ± (0,5% + 3)
- AC voltage (V) : 600V ± (0,5% + 3)
- DC current (A) : 10A ± (2% + 4)
- AC current (A) : 10A ± (1% + 3)
- Đo thông mạch
- Đo điện trở đến 40MΩ
- Đo điện dung đến 4mF
- Đo tần số đến 10MHz
- Đo nhiệt độ -20°-1000°C
- Kiểm tra dây mạng điện không cần tiếp xúc trực tiếp và xác định dây nóng.
- Màn hình có đèn nền hiển thị
- Trọng lượng : 132g
- Kích thước : 120 x 60 x 25mm
Đồng hồ vạn năng là dụng cụ không thể thiếu được với những người làm sửa chữa, thi công điện. Khác với những đồng hồ vạn năng cơ bản mỗi khi muốn đo thang đo nào lại phải điều chỉnh núm xoay và phải chú ý đúng chiều đo điện, đồng hồ số Auto ZOYI ZT-S4 thích hợp cho từ thợ điện không chuyên đến thợ thi công công trình chuyên nghiệp để đo cường độ dòng điện, đo điện áp 1 chiều / xoay chiều, đo điện trở, tụ điện, pin, thông mạch, điện dung, nhiệt độ… một cách hoàn toàn tự động, nhanh chóng và thuận tiện nhất.
Bạn chỉ cần khởi động lên, các chức năng 100% hoàn toàn tự động, không cần quan tâm đến điều chỉnh thang đo hoặc chiều dòng điện, không sợ bị cháy, cắm sai cũng không sao. Đồng hồ số Auto ZOYI ZT-S4 còn có đèn nền ở mặt trước và đèn LED ở mặt sau, cực kì hữu dụng khi sử dụng ở môi trường tối như tủ điện, trần, gầm…
Tổng quan | ||||
Hiển thị | 4000 lần đếm | True RMS | √ | |
Dải đo | Auto | Lưu kết quả đo | √ | |
Chất liệu | ABS+PVC | Đèn nền | √ | |
Cập nhật giá trị | 3 / s | Đèn pin | √ | |
Báo trạng thái pin | √ | Tự động tắt | √ | |
Thông số chi tiết | ||||
Chức năng | Phạm vi | Thang đo nhỏ nhất | Độ chính xác | Max |
DC VOLTAGE(V) | 4.000V/40.00V | 0.001V/0.01V | ±(0.5 +3) | 600V |
400.0V/600V | 0.1V | |||
AC VOLTAGE(V) | 4.000V/40.00V | 0.001V/0.01V | 0.1V/1V | 600V |
400.0V/600V | 0.1mA | |||
AC (mA) | 999.9mA | 9.999A | ||
AC (A) | 9.999A | 9.999A | ||
DC (mA) | 999.9mA | 0.1mA | ±(2.0 +4) | 9.999A |
DC A | 9.999A | 0.001A | ±(2.0 +4) | 9.999A |
Trở kháng | 4.000kΩ | 0.001kΩ | ±(1.5 +3) | 40MΩ |
40.00kΩ/400.0kΩ | 0.01kΩ/0.1kΩ | ±(0.5 +3) | ||
4.000MΩ | 0.001MΩ | |||
40.00MΩ | 0.01MΩ | ±(1.5 +3) | ||
Điện dung | 4.000nF | 0.001nF | ± (5.0% + 20) | 4mF |
40.00nF/400.0nF/4.000 μF/40.00 μF/400.0 μF | 0.01nF/0.1nF/0.001 μF/0.01 μF/0.1 μF | ± (3.5% + 4) | ||
4.000mF | 0.001mF | ± (5.0% + 5) | ||
Tần số | 4.000Hz/40.00Hz/400.0Hz/4.000 KHz/40.00 KHz/400.0 KHz/4.000 MHz /10.00 MHz | 0.001Hz/0.01Hz/0.1Hz/0.001 KHz/0.01 KHz/0.1 KHz/0.001 MHz /0.01 MHz | ± (1% + 2) | 10MHz |
Nhiệt độ | -20°-1000°/-4°-1832° | ± (3% + 5) | 1000°C | |
Đo không tiếp xúc | √ | |||
Tần số hoạt động | 40Hz~1kHz |
Ý kiến bạn đọc